màn bạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn ảnh chiếu phim: Chỉ bề mặt phản chiếu hình ảnh trong rạp chiếu phim, thường được làm từ vải tráng bạc hoặc có ánh bạc trong quá khứ.
- Nghệ thuật điện ảnh nói chung: Dùng để chỉ toàn bộ lĩnh vực sản xuất và trình chiếu phim, tức là ngành điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã gắn bó cả đời với màn bạc. (Anh ấy đã dành cả sự nghiệp cho điện ảnh.)
- Bộ phim đó đã làm rung động trái tim khán giả màn bạc. (Bộ phim đó đã làm xúc động trái tim khán giả điện ảnh.)
- Những hình ảnh đẹp đẽ trên màn bạc khiến người xem mê mẩn. (Những hình ảnh đẹp đẽ trên màn ảnh rộng khiến người xem say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngôi sao màn bạc": Cụm từ cố định, dùng để chỉ các diễn viên điện ảnh nổi tiếng, có sức hút và được công chúng yêu mến.
- Ông được mệnh danh là một ngôi sao màn bạc của thập niên 90. (Ông được gọi là một ngôi sao điện ảnh của thập niên 90.)
- "Cuộc đời màn bạc": Chỉ sự nghiệp, những thăng trầm trong lĩnh vực điện ảnh của một người.
- Cuộc đời màn bạc của bà đầy ắp những vai diễn để đời. (Sự nghiệp điện ảnh của bà có rất nhiều vai diễn đáng nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Điện ảnh (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung ngành nghệ thuật sản xuất và trình chiếu phim. ("Màn bạc" mang sắc thái cổ điển, hoài niệm hơn).
- Màn ảnh rộng (danh từ): Chỉ màn chiếu phim trong rạp, nhấn mạnh đến không gian trình chiếu.
- Bạc (danh từ): Trong từ "màn bạc", "bạc" chỉ chất liệu hoặc ánh sáng phản chiếu, không mang nghĩa độc lập về kim loại quý ở đây.
Từ đồng nghĩa
- Điện ảnh: Nghệ thuật thứ bảy, ngành công nghiệp làm phim.
- Màn ảnh: Bề mặt hiển thị hình ảnh phim (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ màn hình tivi).
Lưu ý sử dụng
- Từ "màn bạc" thường được dùng trong văn viết, báo chí hoặc ngôn ngữ mang tính văn chương, hoài cổ nhiều hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Đây là một từ kết hợp hạn chế, chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định như "ngôi sao màn bạc".
- d. (kết hợp hạn chế). Màn ảnh chiếu phim; thường dùng để chỉ điện ảnh. Ngôi sao màn bạc (cũ; diễn viên điện ảnh có tiếng tăm).